越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bao xa” (1)
bao xa

英语
其他How far?
Hà Nội và Huế cách nhau bao xa?
How far is it between Hanoi and Hue?
相关词“bao xa” (0)
未找到相关词。
短语“bao xa” (2)
Hà Nội và Huế cách nhau bao xa?
How far is it between Hanoi and Hue?
nhà của bạn cách đây bao xa?
How far is your house from here?
